Danh mục tin tức

Tin tức mới

Liên kết

Dịch

Hỗ trợ trực tuyến

  • Nghĩa
    My status
  • Hotline: 0903.041.853

Chi tiết sản phẩm

Giá :

Mô tả chi tiết:
Băng tải bố NN gồm: sợi dọc/ ngang đều là Nylon, có các thành phần: cao su mặt trên + lớp bố + cao su mặt dưới. Lớp bố của băng tải loại này duy trì sức căng cũng như tạo độ bên cho kết cấu băng tải, chiụ lực nén và kéo tải.
 Các lớp bố gồm từ 1-6 lớp. Tại Việt Nam, băng tải NN được sử dụng trong hầu hết ứng dụng thông thường dùng tải than, sỏi, đá các cỡ, cát, quặng sắt, xi măng, than, clanke, gỗ dăm...và có nhược điểm nên không dùng tải các vật liệu chịu nhiệt trên 150 độ C hoặc các bề mặt có chất dầu.
* Ứng dụng:
Băng tải NN có đặc tính mềm dẻo, dai và hiện được coi là loại bố chịu lực phổ biến và có nhiều ưu điểm vượt trội. Tỷ lệ băng tải bố NN chiếm từ 60-70% trên thị trường hiện nay do tính kinh tế.
* Các đặc điểm của băng tải bố NN:
Cường lực chịu tải lớn: Bố NN có thể chịu tải gấp 5 lần so với sợi Cotton.
Chịu lực va đập lớn: Sợi Nylon là loại sợi tổng hợp chịu lực va đập tốt nên các tác động ngoại lực hầu như không ảnh hưởng tới chất lượng bố chịu lực và tính ưu việt mềm dẻo.
Chống được lão hóa do gập khúc uốn lượn nhiều trong sử dụng và thích ứng với các Rulô có đường kính nhỏ tốt hơn các loại bố chịu lực khác.
Tăng cường sự bám dính giữa sợi và cao su đồng thời giảm thiểu các tách tầng giữa các lớp bố.
Rất bền nếu phải hoạt động trong môi trường nhiệt độ thấp
Độ dai lớn, nhẹ và làm giảm tiêu thụ điện.
CTY TNHH TV TM DV MẶT TRỜI MỌC
CHUYÊN CUNG CẤP CÁC LOẠI MÁY MÓC  THIẾT BỊ : NHẬT,ĐỨC,Ý,ĐÀI LOAN...
MỌI CHI TIẾT XIN  HỆ NGHĨA:0903041853
www.mattroimocgroup.com                                       
SKYPE:NGHIA_ORIFLAME

Quảng cáo

Video

Thống kê

Số người đang online: 5
Số truy cập hôm nay: 142
Tổng số người truy cập: 316492

Tìm kiếm

Box hình ảnh

  • PU1
  • PU2

Tỷ giá

Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày : 1/23/2021 1:43:29 PM
Mã NTMuaCKBán
AUD 17 1718
CAD 17 1718
CHF 25 2526
CNY 3 33
DKK 0 33
EUR 27 2728
GBP 30 3132
HKD 2 23
INR 0 316328
JPY 216 218228
KRW 18 2022
KWD 0 7679
MYR 0 55
NOK 0 22
RUB 0 312348
SAR 0 66
SEK 0 22
SGD 17 1717
THB 681 757785
USD 22 2223

Bản đồ

Tải về

Nhận email

Đăng ký

Tên Đăng Nhập:



Mật Khẩu:


 
Quên mật khẩu  Đăng ký